prebiological
/'pri:,baiәj'lɔdʒikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prebiological
//
- xem prebiologic
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...