Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7088

precaution

/pri'kɔ:ʃn/

danh từ

  • sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự lo trước; sự giữ gìn, sự thận trọng
    • to take precautions against: phòng ngừa
Biến thể từ precautions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a precautionary measure warding off impending danger or damage or injury etc.\nn. the trait of practicing caution in advance

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...