Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #12948

precedence

/pri:'si:dəns/

danh từ

  • quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước
  • địa vị cao hơn, địa vị trên
    • to take precedence of: được ở trên, được ngồi trên, được ở địa vị cao hơn
Biến thể từ precedences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. status established in order of importance or urgency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...