Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precedence

/pri:'si:dəns/ IELTSCollins ★ phổ biến #12948

“precedences” là số nhiều của precedence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quyền ưu tiên hoặc sự quan trọng hơn trong một tình huống danh từ

“Safety should take precedence over speed in this work.”An toàn nên được ưu tiên hơn tốc độ trong công việc này.

Biến thể từ precedences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precedence

/pri:'si:dəns/

danh từ

  • quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước
  • địa vị cao hơn, địa vị trên
    • to take precedence of: được ở trên, được ngồi trên, được ở địa vị cao hơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. status established in order of importance or urgency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...