Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

precedented

//

* tính từ
  • có tiền lệ, được tiền lệ ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or supported or justified by a precedent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...