Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precedented

/'presidәntid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precedented

//

* tính từ
  • có tiền lệ, được tiền lệ ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or supported or justified by a precedent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...