preceding
/pri:'si:diɳ/ TOEFLIELTS phổ biến #7079
Nghĩa thường dùng
trước đó
tính từ
“The preceding chapter was very interesting.”Chương trước đó rất thú vị.
Biến thể từ
preceding hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preceding
/pri:'si:diɳ/
tính từ
- trước
Định nghĩa tiếng Anh
a. existing or coming before