Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #7079

preceding

/pri:'si:diɳ/

tính từ

  • trước
Định nghĩa tiếng Anh

a. existing or coming before

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...