preceding
/pri:'si:diɳ/
tính từ
- trước
Biến thể từ
preceding hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
a. existing or coming before
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. existing or coming before
Đang tải...