Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preceding

/pri:'si:diɳ/ TOEFLIELTS phổ biến #7079

Nghĩa thường dùng

trước đó tính từ

“The preceding chapter was very interesting.”Chương trước đó rất thú vị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preceding

/pri:'si:diɳ/

tính từ

  • trước
Định nghĩa tiếng Anh

a. existing or coming before

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...