Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

precentor

/pri:'sentə/

danh từ

  • người lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n the musical director of a choir

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...