precentor
/pri:'sentə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precentor
/pri:'sentə/
danh từ
- người lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh
n the musical director of a choir
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the musical director of a choir
Đang tải...