Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preceptor

/pri'septə/ phổ biến #34132

“preceptors” là số nhiều của preceptor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ preceptors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preceptor

/pri'septə/

danh từ

  • thầy dạy, thầy giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. teacher at a university or college (especially at Cambridge or Oxford)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...