Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precession

/pri'seʃәn/ phổ biến #28486
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precession

//

  • (thiên văn) sự tiếng động; tuế sai
  • p. of the equinoxes (thiên văn) sự tiến động các phân điểm
  • free p. tiến động tự do
  • lunisolar p. (thiên văn) tuế sai nhật nguyệt
  • planetary p. (thiên văn) tuế sai hành tinh, sự tiếng động hành tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the motion of a spinning body (as a top) in which it wobbles so that the axis of rotation sweeps out a cone n. the act of preceding in time or order or rank (as in a ceremony)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...