precipice
/'presipis/ IELTSGRE phổ biến #18876
“precipices” là số nhiều của precipice — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bờ vực, tình huống nguy cấp
danh từ
“The firm stood on the precipice of bankruptcy last year.”Công ty đứng trên bờ vực phá sản năm ngoái.
Biến thể từ
precipices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precipice
/'presipis/
danh từ
- vách đứng (núi đá)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a very steep cliff