Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precipice

/'presipis/ IELTSGRE phổ biến #18876

“precipices” là số nhiều của precipice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bờ vực, tình huống nguy cấp danh từ

“The firm stood on the precipice of bankruptcy last year.”Công ty đứng trên bờ vực phá sản năm ngoái.

Biến thể từ precipices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precipice

/'presipis/

danh từ

  • vách đứng (núi đá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very steep cliff

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...