Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #16908

precipitous

/pri'sipitəs/

tính từ

  • (thuộc) vách đứng, như vách đứng; dốc đứng, dốc ngược (đường...)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) precipitate
Định nghĩa tiếng Anh

s done with very great haste and without due deliberation\ns extremely steep

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...