Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preciseness

/pri'saisnis/

danh từ

  • tính đúng, tính chính xác
  • tính tỉ mỉ, tính câu nệ, sự kỹ tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. clarity as a consequence of precision\nn. the quality of being reproducible in amount or performance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...