preclude
/pri'klu:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8092
“precluded” là quá khứ phân từ của preclude — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
loại trừ khả năng, ngăn không cho xảy ra
động từ
“Prior commitments precluded her from attending the summit.”Các cam kết trước đó khiến cô ấy không thể tham dự hội nghị.
Biến thể từ
precludes ngôi 3 số ít
precluded quá khứ phân từ
precluded quá khứ
precluding hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preclude
/pri'klu:d/
ngoại động từ
- loại trừ, trừ bỏ; ngăn ngừa; đẩy xa
- to preclude all objections: ngăn ngừa mọi sự phản đối
Định nghĩa tiếng Anh
v. make impossible, especially beforehand