precoat
/'pri:kәut/
“precoated” là quá khứ của precoat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precoat
//
* danh từ- lớp sơn lót, lớp mạ lót* ngoại động từ
- sơn lót; mạ lót