Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precoat

/'pri:kәut/

“precoated” là quá khứ của precoat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precoat

//

* danh từ
  • lớp sơn lót, lớp mạ lót* ngoại động từ
  • sơn lót; mạ lót
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...