Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“precognitions” là số nhiều của precognition — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #40330

precognition

/'pri:kəg'niʃn/

danh từ

  • sự biết trước
  • (pháp lý) sự thẩm tra sơ b
Định nghĩa tiếng Anh

n. knowledge of an event before it occurs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...