Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precognition

/'pri:kəg'niʃn/ phổ biến #40330

“precognitions” là số nhiều của precognition — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ precognitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precognition

/'pri:kəg'niʃn/

danh từ

  • sự biết trước
  • (pháp lý) sự thẩm tra sơ b
Định nghĩa tiếng Anh

n. knowledge of an event before it occurs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...