Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precompact

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precompact

//

  • tiền compac
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...