Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precondition

/.pri:kәn'diʃәn/ Collins ★ phổ biến #13103

“preconditioning” là hiện tại phân từ của precondition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điều kiện cần thiết để xảy ra một sự việc danh từ

“Good communication is a precondition for a successful relationship.”Giao tiếp tốt là điều kiện tiên quyết cho một mối quan hệ thành công.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precondition

//

* danh từ
  • điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite
Định nghĩa tiếng Anh

n. a condition that is a prerequisite v. put into the required condition beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...