precondition
/.pri:kәn'diʃәn/ Collins ★ phổ biến #13103
“preconditioning” là hiện tại phân từ của precondition — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điều kiện cần thiết để xảy ra một sự việc
danh từ
“Good communication is a precondition for a successful relationship.”Giao tiếp tốt là điều kiện tiên quyết cho một mối quan hệ thành công.
Biến thể từ
preconditions số nhiều
preconditioned quá khứ phân từ
preconditioned quá khứ
preconditioning hiện tại phân từ
preconditions ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precondition
//
* danh từ- điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite
Định nghĩa tiếng Anh
n. a condition that is a prerequisite v. put into the required condition beforehand