Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precool

/'pri:'ku:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precool

//

* ngoại động từ
  • làm nguội trước, làm nguội sơ bộ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...