Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precursor

/pri:'kə:sə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9664

“precursors” là số nhiều của precursor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiền thân; dấu hiệu/sự kiện báo trước danh từ

“The pilot programme was a precursor to full rollout.”Chương trình thí điểm là tiền thân cho triển khai toàn diện.

Biến thể từ precursors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precursor

/pri:'kə:sə/

danh từ

  • người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước
  • người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance from which another substance is formed (especially by a metabolic reaction) n. a person who goes before or announces the coming of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...