Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“predeceased” là quá khứ của predecease — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #41265

predecease

//

* ngoại động từ
  • (luật pháp) chết trước (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. die before; die earlier than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...