Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

predefine

//

  • định nghĩa trước, xác định trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To define beforehand.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...