predefine
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
predefine
//
- định nghĩa trước, xác định trước
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To define beforehand.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To define beforehand.
Đang tải...