Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predefine

/.pri:di'fain/

“predefined” là quá khứ của predefine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predefine

//

  • định nghĩa trước, xác định trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To define beforehand.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...