Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“predefined” là quá khứ của predefine — đang hiển thị từ gốc:

predefine

//

  • định nghĩa trước, xác định trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To define beforehand.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...