Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

predestinarian

/pri:,desti'neəriən/

danh từ

  • người tin thuyết tiền định

tính từ

  • (thuộc) thuyết tiền định
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to predestination; holding the doctrine of predestination

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...