Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predestinarianism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predestinarianism

//

  • xem predestinarian
Định nghĩa tiếng Anh

n. the belief or doctrine of predestinarians

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...