predictability
/pri,diktə'biliti/
danh từ
- tính có thể nói trước; tính có thể đoán trước, tính có thể dự đoán
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being predictable
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being predictable
Đang tải...