Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15556

predictability

/pri,diktə'biliti/

danh từ

  • tính có thể nói trước; tính có thể đoán trước, tính có thể dự đoán
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being predictable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...