Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predictably

phổ biến #11657
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predictably

//

* phó từ
  • có thể đoán trước, có thể dự đoán, dự báo
  • có thể đoán được (ý nghĩ, tình cảm của người đó qua cách cư xử)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a predictable manner or to a predictable degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...