Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predispose

/'pri:dis'pouz/ phổ biến #13004

“predisposed” là quá khứ phân từ của predispose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khiến ai đó dễ mắc bệnh hoặc tình trạng nào đó động từ

“Genetics may predispose individuals to certain diseases.”Di truyền có thể khiến cá nhân dễ mắc một số bệnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predispose

/'pri:dis'pouz/

ngoại động từ

  • đưa đến, dẫn đến, khiếm phải chịu, khiến thiên về
    • bad hygiene predisposes one to all kinds of disease: vệ sinh tồi sẽ dẫn đến mọi bệnh
    • I find myself predisposed in his favour: tôi thấy có ý thiên về anh ta
Định nghĩa tiếng Anh

v. make susceptible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...