Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

predominating

/pri'dɔmineitiɳ/

tính từ

  • chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Predominate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...