Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predominating

/pri'dɔmineitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predominating

/pri'dɔmineitiɳ/

tính từ

  • chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Predominate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...