Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predominator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predominator

//

  • xem predominate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...