preeminent
/pri:'eminәnt/ TOEFLGRE phổ biến #41385
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preeminent
//
* tính từ- xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác
Định nghĩa tiếng Anh
s greatest in importance or degree or significance or achievement