Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preeminent

/pri:'eminәnt/ TOEFLGRE phổ biến #41385
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preeminent

//

* tính từ
  • xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác
Định nghĩa tiếng Anh

s greatest in importance or degree or significance or achievement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...