Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preexist

/.pri:ig'zist/ phổ biến #20757

“preexisted” là quá khứ của preexist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preexist

//

* động từ
  • tồn tại từ trước
  • sống cuộc đời trước cuộc đời này; sống kiếp trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. exist beforehand or prior to a certain point in time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...