preexist
/.pri:ig'zist/ phổ biến #20757
“preexisted” là quá khứ của preexist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
preexisting hiện tại phân từ
preexisted quá khứ
preexists ngôi 3 số ít
preexisted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preexist
//
* động từ- tồn tại từ trước
- sống cuộc đời trước cuộc đời này; sống kiếp trước
Định nghĩa tiếng Anh
v. exist beforehand or prior to a certain point in time