Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preface

/'prefis/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #13278

“prefaces” là số nhiều của preface — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preface

//

  • lời nói đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n a short introductory essay preceding the text of a book v furnish with a preface or introduction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...