Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12002

preferential

/,prefə'renʃəl/

tính từ

  • ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
    • preferential right: quyền ưu tiên
    • preferential duties: thuế ưu đâi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)
Định nghĩa tiếng Anh

s manifesting partiality

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...