Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preferment

/pri'fə:mənt/ phổ biến #43252

“preferments” là số nhiều của preferment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ preferments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preferment

/pri'fə:mənt/

danh từ

  • sự đề bạt, sự thăng cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of preferring n. the act of making accusations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...