Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preflight

/'pri:'flait/

“preflighting” là hiện tại phân từ của preflight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preflight

//

* tính từ
  • chuẩn bị bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...