prehepatic
/,pri:hi'pætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prehepatic
//
* tính từ- (giải phẫu) trước gan
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...