preignition
/.pri:ig'niʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preignition
//
* danh từ- (kỹ thuật) sự đánh lửa sớm; đốt cháy trong ống mỏ hàn
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...