Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prejudge

/'pri:'dʤʌdʤ/ phổ biến #26180
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prejudge

/'pri:'dʤʌdʤ/

ngoại động từ

  • xử trước (trước khi thẩm tra kỹ lưỡng...), lên án trước, kết án trước (trước khi xử)
  • sớm xét đoán, vội phê phán, vội đánh giá (ai, hành động gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. judge beforehand, especially without sufficient evidence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...