Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prejudge

/'pri:'dʤʌdʤ/ phổ biến #26180

“prejudges” là ngôi 3 số ít của prejudge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prejudge

/'pri:'dʤʌdʤ/

ngoại động từ

  • xử trước (trước khi thẩm tra kỹ lưỡng...), lên án trước, kết án trước (trước khi xử)
  • sớm xét đoán, vội phê phán, vội đánh giá (ai, hành động gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. judge beforehand, especially without sufficient evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...