prejudge
/'pri:'dʤʌdʤ/ phổ biến #26180
“prejudges” là ngôi 3 số ít của prejudge — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
prejudged quá khứ phân từ
prejudging hiện tại phân từ
prejudged quá khứ
prejudges ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prejudge
/'pri:'dʤʌdʤ/
ngoại động từ
- xử trước (trước khi thẩm tra kỹ lưỡng...), lên án trước, kết án trước (trước khi xử)
- sớm xét đoán, vội phê phán, vội đánh giá (ai, hành động gì...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. judge beforehand, especially without sufficient evidence