Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38487

prejudgment

/'pri:'dʤʌdʤmənt/

danh từ

  • sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước
  • sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì...)
Biến thể từ prejudgments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a judgment reached before the evidence is available

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...