Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prejudgment

/'pri:'dʤʌdʤmənt/ phổ biến #38487

“prejudgments” là số nhiều của prejudgment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ prejudgments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prejudgment

/'pri:'dʤʌdʤmənt/

danh từ

  • sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước
  • sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a judgment reached before the evidence is available

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...