Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prejudicial

/,predʤu'diʃəl/ phổ biến #21793
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prejudicial

/,predʤu'diʃəl/

tính từ

  • gây tổn hại, gây thiệt hại, làm thiệt (cho quyền lợi...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. tending to favor preconceived ideas

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...