prejudicial
/,predʤu'diʃəl/ phổ biến #21793
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prejudicial
/,predʤu'diʃəl/
tính từ
- gây tổn hại, gây thiệt hại, làm thiệt (cho quyền lợi...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. tending to favor preconceived ideas