Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25267

prelate

/'prelit/

danh từ

  • giáo chủ; giám mục
Biến thể từ prelates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a senior clergyman and dignitary

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...