Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prelate

/'prelit/ phổ biến #25267
Biến thể từ prelates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prelate

/'prelit/

danh từ

  • giáo chủ; giám mục
Định nghĩa tiếng Anh

n a senior clergyman and dignitary

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...