Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11839

prelude

/'prelju:d/

danh từ

  • cái mở đầu, buổi diễn mở đầu, màn giáo đầu, sự kiện mở đầu, việc mở đầu, hành động mở đầu (bài thơ)
  • (âm nhạc) khúc dạo

ngoại động từ

  • mở đầu, mào đầu, giáo đầu, dùng làm mở đầu cho, giới thiệu bằng màn mở đầu, giới thiệu bằng khúc mở đầu
  • báo trước (việc gì xảy ra)

nội động từ

  • làm mở đầu cho
  • (âm nhạc) dạo đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. music that precedes a fugue or introduces an act in an opera\nv. serve as a prelude or opening to\nv. play as a prelude

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...