Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prematuration

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prematuration

//

* danh từ
  • sự chín sớm, sự chín đầu mùa
  • sự đẻ sớm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...