Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prematurity

/,premə'tjuənis/ phổ biến #34847
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prematurity

/,premə'tjuənis/

danh từ

  • tính sớm, tính non, tính yểu
  • tính hấp tấp, tính vội vã (của quyết định...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being premature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...