Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premaxillae

Biến thể từ premaxillae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premaxillae

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem premaxilla
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Premaxilla

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...