Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premix

/pri:'miks/

“premixes” là số nhiều của premix — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premix

//

* ngoại động từ
  • trộn lẫn từ trước (bê tông)
Định nghĩa tiếng Anh

n a commercially prepared mixture of dry ingredients

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...