Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premonitor

/pri'mɒnitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premonitor

//

* danh từ
  • người cảnh cáo trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, gives premonition.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...