Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

premonitor

//

* danh từ
  • người cảnh cáo trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, gives premonition.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...