Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prenatally

/,pri:'neitəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prenatally

//

  • xem prenatal
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...